sung quỹ
Định nghĩa
- Động từ:
- Nộp vào quỹ chung: "sung quỹ" chỉ hành động đưa tiền bạc, tài sản hoặc vật có giá trị vào quỹ của một tổ chức, cơ quan, hoặc nhà nước, thường là do yêu cầu bắt buộc hoặc theo quy định pháp luật.
- Tịch thu nộp vào ngân sách: Trong ngữ cảnh pháp lý, "sung quỹ" có nghĩa là tịch thu tài sản bất hợp pháp hoặc tiền phạt và nộp vào ngân sách nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Số tiền thu được từ vụ buôn lậu đã bị sung quỹ nhà nước. (Khoản tiền đó bị tịch thu và nộp vào ngân sách chung.)
- Các hiện vật khảo cổ phải được sung quỹ bảo tàng. (Những hiện vật đó phải nộp vào quỹ của bảo tàng để quản lý.)
- Khoản phạt vi phạm giao thông sẽ được sung quỹ. (Tiền phạt sẽ được nộp vào quỹ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sung quỹ công": nộp vào quỹ của nhà nước hoặc cơ quan công quyền.
- Tài sản tham nhũng phải bị sung quỹ công. (Tài sản do tham nhũng mà có phải bị tịch thu và nộp vào ngân sách nhà nước.)
"sung quỹ từ thiện": nộp vào quỹ dành cho hoạt động từ thiện.
- Một phần lợi nhuận của công ty được sung quỹ từ thiện. (Một phần lợi nhuận được nộp vào quỹ dành cho các hoạt động nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Nộp quỹ (động từ): đưa tiền vào quỹ, thường là tự nguyện hoặc theo trách nhiệm.
- Mỗi thành viên phải nộp quỹ hàng tháng. (Mỗi thành viên phải đóng góp tiền vào quỹ chung.)
Tịch thu (động từ): lấy tài sản của người khác do vi phạm pháp luật, có thể đưa vào quỹ nhà nước.
- Cảnh sát tịch thu hàng lậu. (Cảnh sát thu giữ hàng lậu.)
Từ đồng nghĩa
- Nộp vào quỹ: đưa tiền hoặc tài sản vào quỹ chung.
- Tịch biên (pháp lý): tịch thu tài sản và sung vào công quỹ.
Thành ngữ liên quan
- Sung quỹ nhà nước: hành động tịch thu tài sản và nộp vào ngân sách quốc gia.
- Tài sản do phạm tội mà có sẽ bị sung quỹ nhà nước. (Tài sản có nguồn gốc phạm tội sẽ bị tịch thu và nộp vào ngân sách nhà nước.)